soda ash

soda ash

A worker adds soda ash to a large glassmaking furnace.

Định nghĩa

Danh từ không đếm được: "soda ash" một dạng bột hoặc hạt màu trắng, tên hóa học natri cacbonat (Na₂CO₃). Chất này một muối của axit cacbonic, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp để sản xuất phòng, bột giặt, thủy tinh giấy.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy sử dụng soda ash để sản xuất thủy tinh chất lượng cao.)
  • (Soda ash một thành phần thiết yếu trong sản xuất bột phòng.)
  • (Các nhà sản xuất giấy thường thêm soda ash để cải thiện kết cấu của sản phẩm cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soda ash in water treatment": soda ash được dùng để điều chỉnh độ pH của nước, giúp loại bỏ các tạp chất axit.

    • Water treatment plants often add soda ash to neutralize acidic water. (Các nhà máy xử lý nước thường thêm soda ash để trung hòa nước tính axit.)
  • "soda ash as a flux": trong luyện kim, soda ash được dùng làm chất trợ dung để hạ nhiệt độ nóng chảy của quặng.

    • In metallurgy, soda ash acts as a flux to remove impurities from molten metals. (Trong luyện kim, soda ash hoạt động như một chất trợ dung để loại bỏ tạp chất khỏi kim loại nóng chảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Sodium carbonate (n): tên hóa học chính thức của soda ash.
    • Sodium carbonate is the chemical name for soda ash. (Sodium carbonate tên hóa học của soda ash.)
  • Washing soda (n): tên thông dụng của soda ash khi dùng trong gia đình để giặt giũ.
    • Washing soda is a common household form of soda ash. (Washing soda dạng soda ash phổ biến trong gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Sodium carbonate: tên hóa học tương đương.
  • Natron: một dạng khoáng vật tự nhiên của soda ash, thường thấycác hồ khô cạn.
Các cụm từ liên quan
  • "calcined soda": soda ash đã được nung nóng để loại bỏ nước, tạo thành dạng khan.
    • Calcined soda is a purer form of soda ash used in glassmaking. (Calcined soda dạng soda ash tinh khiết hơn được dùng trong sản xuất thủy tinh.)
Thành ngữ liên quan
  • "as common as soda ash": (thành ngữ) chỉ thứ đó rất phổ biến, dễ tìm thấy trong công nghiệp.
    • In the chemical industry, this compound is as common as soda ash. (Trong ngành hóa chất, hợp chất này phổ biến như soda ash vậy.)